Mode Tối

Bài hát: Ainsi Bas La Vida

Ca sĩ: Indila

Phát hành: 03/01/2024

Bài hát "Ainsi Bas La Vida" là câu chuyện về một tình yêu vượt qua rào cản xã hội và những lời can ngăn từ người xung quanh. Lời bài hát gợi lên thông điệp rằng tình yêu không thể bị ràng buộc bởi hoàn cảnh hay định kiến. Người hát nhấn mạnh rằng dù đối mặt với khó khăn, cảm xúc thật sự mới là điều quan trọng.

Xem tiếp

Lượt xem

4

Cloudy

0

Chia sẻ

0

Lyrics

Dịch

Giải thích

Ainsi Bas La Vida Lyrics


🔥 Subscribe to help me reach: 100k subs ❤️❤️

🎧 Indila - Ainsi Bas La Vida (Lyrics + Vietsub)

🔔 Turn on notifications to stay updated with new uploads!

👉 Singer

🏷️🏷️ Hash tags

#Indila #AinsiBasLaVida #VietsubLyrics #PopBallad #FrenchMusic #LoveSong


🎤🎤 Lyrics


_

[Couplet 1]

C'était un triste soir comme il y en a par milliers

Quand cet homme est venu me voir pour parler

Et même s'il était tard, qu'on attendait pour dîner

Je savais que c'était lui que j'attendais

Et je l'ai vu sourire, j'ai vu ses yeux me dire

Noyé dans un soupir, "reste à mes côtés"

J'ai pu sentir son cœur, vibrer à cent à l'heure

Et soudain, j'ai pris peur quand j"les entendais me dire

_

[Pré-refrain]

Non mais qu'est-ce que tu t'embêtes ? Tu t'prends la tête

Ce gars-là n'est pas net et il est fauché

Allez viens, sois pas bête, je-, j't'en prie arrête

J'suis sûr qu'il n'reflète pas, vraiment c'qu'il est

_

[Refrain]

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi

_

[Couplet 2]

Toi, mon beau banlieusard, ne te laisse pas chagriner

Plus jamais nous n'allons être séparés

Avouez qu'c'est bizarre de prétendre pouvoir aimer

L’inconnu et de se laisser chavirer

Mais je l'ai vu sourire, j'ai vu ses yeux me dire

Qu'il m'aimerait à mourir, qu'il me chérirait

J'ai pu sentir mon cœur, vibrer à cent à l'heure

Et je n'aurai plus peur quand vous me direz

Nicki Minaj

_

[Pré-refrain]

Non mais qu'est-ce que tu t'embêtes, tu t'prends la tête

Ce gars-là n'est pas net et il est fauché

Allez viens, sois pas bête, je-, j't'en prie arrête

J'suis sûr qu'il n'reflète pas, vraiment c'qu'il est

_

[Refrain]

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

_

[Pré-refrain]

Non mais qu'est-ce que tu t'embêtes, tu t'prends la tête

Ce gars-là n'est pas net et il est fauché

Allez viens, sois pas bête, je-, j't'en prie arrête

J'suis sûr qu'il n'reflète pas, vraiment c'qu'il est

_

[Refrain]

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida

Ainsi bas la vida, ainsi


[Couplet 1]

C'était un triste soir comme il y en a par milliers
❣️Đó là một buổi tối buồn như hàng ngàn buổi tối khác


Quand cet homme est venu me voir pour parler
❣️Khi người đàn ông ấy đến gặp tôi để nói chuyện


Et même s'il était tard, qu'on attendait pour dîner
❣️Dù trời đã khuya, và chúng tôi đang chờ bữa tối


Je savais que c'était lui que j'attendais
❣️Tôi biết rằng anh ấy chính là người tôi chờ đợi

Et je l'ai vu sourire, j'ai vu ses yeux me dire
❣️Tôi đã thấy anh ấy mỉm cười, đôi mắt anh nói với tôi


Noyé dans un soupir, "reste à mes côtés"
❣️Ngập trong tiếng thở dài, "hãy ở bên tôi"


J'ai pu sentir son cœur, vibrer à cent à l'heure
❣️Tôi có thể cảm nhận trái tim anh rung động mãnh liệt


Et soudain, j'ai pris peur quand j'les entendais me dire
❣️Và đột nhiên, tôi sợ hãi khi nghe họ nói với tôi

[Pré-refrain]

Non mais qu'est-ce que tu t'embêtes ? Tu t'prends la tête
❣️Thôi nào, tại sao em lại tự làm khó mình? Sao cứ nghĩ ngợi làm gì?


Ce gars-là n'est pas net et il est fauché
❣️Anh ta không đáng tin và còn nghèo nữa


Allez viens, sois pas bête, je-, j't'en prie arrête
❣️Thôi nào, đừng ngốc nữa, làm ơn dừng lại đi


J'suis sûr qu'il n'reflète pas, vraiment c'qu'il est
❣️Tôi chắc chắn rằng anh ta không phải như vẻ bề ngoài

[Refrain]

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida
❣️Cuộc đời là vậy, cuộc đời là vậy


Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida
❣️Cuộc đời là vậy, cuộc đời là vậy

[Verse 2]

Toi, mon beau banlieusard, ne te laisse pas chagriner
❣️Anh, chàng trai vùng ngoại ô đẹp trai của em, đừng buồn phiền


Plus jamais nous n'allons être séparés
❣️Chúng ta sẽ không bao giờ bị chia lìa nữa


Avouez qu'c'est bizarre de prétendre pouvoir aimer
❣️Phải thừa nhận rằng thật lạ khi giả vờ rằng ta có thể yêu


L’inconnu et de se laisser chavirer
❣️Một người xa lạ và để trái tim mình chìm đắm

Mais je l'ai vu sourire, j'ai vu ses yeux me dire
❣️Nhưng tôi đã thấy anh ấy cười, đôi mắt anh nói với tôi


Qu'il m'aimerait à mourir, qu'il me chérirait
❣️Rằng anh sẽ yêu tôi đến chết, sẽ trân trọng tôi


J'ai pu sentir mon cœur, vibrer à cent à l'heure
❣️Tôi có thể cảm nhận trái tim mình đập mạnh


Et je n'aurai plus peur quand vous me direz
❣️Và tôi sẽ không còn sợ hãi khi bạn nói với tôi

[Pré-refrain]

(Đoạn lặp lại như trên)

[Refrain]

(Đoạn lặp lại như trên)


C'était un triste soir comme il y en a par milliers
Đó là một buổi tối buồn như hàng nghìn buổi tối khác.
➡️ Câu này thể hiện một cảm giác bình thường và lặp lại, như mọi ngày trong cuộc sống. Tình cảm chưa được khơi gợi, nhưng nó mở ra một khoảnh khắc đặc biệt đang đến. 🌙

Quand cet homme est venu me voir pour parler
Khi người đàn ông này đến gặp tôi để nói chuyện.
➡️ Một cuộc gặp gỡ định mệnh, mang lại một sự thay đổi lớn trong cuộc sống của người kể. 👀

Et même s'il était tard, qu'on attendait pour dîner
Và dù đã muộn, chúng tôi vẫn đang đợi để ăn tối.
➡️ Mặc dù thời gian không còn nhiều, nhưng cuộc gặp này vẫn quan trọng đến mức khiến mọi thứ khác trở nên không quan trọng. 🕰️🍽️

Je savais que c'était lui que j'attendais
Tôi biết rằng chính anh ấy là người mà tôi đã chờ đợi.
➡️ Cảm giác kỳ lạ về một tình cảm đặc biệt, như thể họ đã gặp nhau trong một kiếp trước. ❤️

Et je l'ai vu sourire, j'ai vu ses yeux me dire
Và tôi thấy anh ấy cười, tôi thấy đôi mắt anh ấy nói với tôi.
➡️ Một cái nhìn đầy hứa hẹn và cảm xúc, nơi không cần lời nói nhưng vẫn truyền tải được cảm xúc mạnh mẽ. 👁️💫

Noyé dans un soupir, "reste à mes côtés"
Chìm trong một tiếng thở dài, "ở lại bên tôi."
➡️ Một lời mời gọi nhẹ nhàng, đầy khao khát và mong muốn giữ người ấy bên mình. 💞

J'ai pu sentir son cœur, vibrer à cent à l'heure
Tôi có thể cảm nhận trái tim anh ấy đập nhanh như thể trăm nhịp một giây.
➡️ Sự mãnh liệt của tình yêu đang bùng cháy, tạo nên sự kết nối mạnh mẽ. 💓💨

Et soudain, j'ai pris peur quand j'les entendais me dire
Và đột nhiên, tôi cảm thấy sợ hãi khi tôi nghe họ nói với tôi.
➡️ Sự lo lắng và bối rối khi đối mặt với tình yêu mạnh mẽ nhưng đầy nguy hiểm. 😨


Pré-Refrain

Non mais qu'est-ce que tu t'embêtes ? Tu t'prends la tête
Không mà, sao bạn phải lo lắng vậy? Đừng suy nghĩ quá nhiều.
➡️ Đây là những lời can ngăn từ những người xung quanh, họ khuyên cô nên thư giãn và không để tình yêu chi phối quá nhiều. 🧠💭

Ce gars-là n'est pas net et il est fauché
Chàng trai đó không bình thường và anh ta đang gặp khó khăn tài chính.
➡️ Một sự cảnh báo về thực tế, đôi khi tình yêu có thể bị chi phối bởi hoàn cảnh, tiền bạc và tình hình sống thực tế. 💸

Allez viens, sois pas bête, je-, j't'en prie arrête
Đến đi, đừng ngốc nghếch, tôi xin bạn, dừng lại đi.
➡️ Những lời khuyên từ những người bạn xung quanh, muốn cô tránh xa một tình yêu có thể không tốt cho cô. ❌

J'suis sûr qu'il n'reflète pas, vraiment c'qu'il est
Tôi chắc chắn anh ấy không phản ánh đúng con người anh ta.
➡️ Một sự hoài nghi về tính cách thực sự của người đàn ông, có thể có sự lừa dối hoặc không trung thực. 🤔


Refrain

Ainsi bas la vida, ainsi bas la vida
Cuộc sống như vậy, cuộc sống như vậy.
➡️ Một cụm từ lặp lại, mang ý nghĩa về sự chấp nhận và sống trong thực tại, dù tình yêu có thể không hoàn hảo. 🌍💔


Couplet 2

Toi, mon beau banlieusard, ne te laisse pas chagriner
Anh, chàng trai đẹp đến từ ngoại ô, đừng để mình buồn lòng.
➡️ Đây là lời động viên dành cho người đàn ông, khuyến khích anh đừng lo lắng và phải tiếp tục tiến về phía trước. 🌟

Plus jamais nous n'allons être séparés
Chúng ta sẽ không bao giờ bị chia cắt.
➡️ Lời hứa mãnh liệt về sự gắn kết, tình yêu này sẽ không bao giờ kết thúc. 🔒❤️

Avouez qu'c'est bizarre de prétendre pouvoir aimer l’inconnu et de se laisser chavirer
Thừa nhận rằng thật kỳ lạ khi cố gắng yêu một người lạ và để trái tim bị cuốn đi.
➡️ Một nhận thức sâu sắc về sự mạo hiểm trong tình yêu, khi bạn không biết rõ đối phương. 🌀


"Ainsi Bas La Vida" là một bài hát về sự đắm chìm trong tình yêu mãnh liệt, những cảm xúc đối lập giữa sự khao khát và lo sợ, giữa lý trí và trái tim. Cảm giác này được thể hiện qua những câu hát đầy lãng mạn nhưng cũng không thiếu sự lo lắng về những rủi ro tình cảm. 💖💔

Những sản phẩm của Cloudy

Đăng nhập để thêm lời dịch

Bản dịch

Thành viên dịch

Hiện chưa cho bản dịch nào

Bình luận

Đăng nhập để bình luận