Ca sĩ: Indila
Phát hành: 28/12/2024
Bài hát "Tourner Dans Le Vide" kể câu chuyện về một người phụ nữ yêu sâu đậm một người đàn ông thuộc tầng lớp lao động. Anh ấy giản dị, chân chất, nhưng với cô, anh là cả thế giới. Sau khi anh rời xa (có thể là qua đời), cô rơi vào trạng thái đau buồn, quay cuồng trong sự mất mát và trống rỗng. Bài hát mang thông điệp về tình yêu thuần khiết vượt qua mọi định kiến xã hội và sự mất mát đau thương trong cuộc đời.
Xem tiếp🔥 Subscribe to help me reach: 100k subs ❤️❤️
🎧 Indila - Tourner Dans Le Vide (Lyrics + Vietsub)
🔔 Turn on notifications to stay updated with new uploads!
👉 Singer
🏷️🏷️ Hash tags
#TournerDansLeVide #Indila #VietsubLyrics #FrenchPop #ChansonFrançaise #LyricsVideo #IndilaVietsub
🎤🎤 Lyrics
_
[Couplet 1]
Il était brun, le teint basané
Le regard timide, les mains toutes abimées
Il taillait la pierre, fils d'ouvrier
Il en était fier, mais pourquoi vous riez ?
Non ne le jugez pas
Vous qui n'connaissez pas
Les vertiges et le labeur
Vous êtes faussement heureux, vous troquez vos valeurs
_
[Pont 1]
Lui il est tout mon monde et bien plus que ça
Seule, je crie son nom quand vient le désarroi
Et puis tout s'effondre quand il n'est plus là
J'aimerais tellement lui dire mais je n'ose pas
Lui qui m'fait...
_
[Refrain]
Tourner dans le vide, vide
Tourner dans le vide, vide
Tourner dans le vide, il me fait tourner
Dans le vide, vide, vide
Tourner, tourner dans le vide
Tourner dans le vide, il me fait tourner
_
[Couplet 2]
Qui peut bien me dire, ce qui est arrivé ?
Depuis qu'il est parti, j'n'ai pu me relever
Ce n'est plus qu'un souvenir, une larme du passé
Coincée dans mes yeux, qui n'veut plus s'en aller
Oh non, ne riez pas, vous qui n'connaissez pas
Les vertiges et la douleur
Ils sont superficiels, ils ignorent tout du cœur
_
[Pont 2]
Lui, c'était tout mon monde, et bien plus que ça
J'espère le revoir là-bas dans l'au-delà
Aidez-moi, tout s'effondre puisqu'il n'est plus là
Sais-tu mon bel amour, mon beau soldat
Que tu m'fais...
_
[Refrain]
Tourner dans le vide, vide
Tourner dans le vide, vide
Tourner dans le vide, tu me fais tourner
Dans le vide, vide, vide
Tourner, tourner dans le vide
Tourner dans le vide, il me fait tourner
_
[Outro, Refrain]
Il me fait tourner dans le vide, tourner dans le vide
Tourner dans le vide, il me fait tourner dans le vide, il
Tourner dans le vide, tourner dans le vide
Tourner dans le vide, il me fait tourner
Tourner dans le vide
[ads]
🌍 Khám phá thế giới qua tay bạn với UGEARS Globe – Mô Hình Địa Cầu Gỗ 3D!
Bạn có bao giờ tưởng tượng được việc tự tay tạo ra mô hình trái đất thu nhỏ? Với UGEARS Globe, bạn sẽ làm được điều đó! Mô hình này không chỉ là một món đồ trang trí đẹp mắt, mà còn là một thử thách thú vị với cơ chế quay độc đáo. Đặc biệt, với hai mô-đun vệ tinh và cơ chế quay do động cơ dây thun, quả địa cầu của bạn sẽ xoay mượt mà, tạo nên một điểm nhấn ấn tượng.
🛠️ Dễ dàng lắp ráp – Không cần keo hay công cụ phức tạp, chỉ cần bạn và sự sáng tạo!
💡 Khám phá cơ chế cơ học – Đây không chỉ là một trò chơi xếp hình, mà còn là cơ hội để tìm hiểu và trải nghiệm những kỹ thuật chế tạo đầy hấp dẫn.
🎁 Món quà độc đáo và tinh tế – Tặng cho người thân một thế giới cơ học tuyệt vời, là món quà vừa học hỏi vừa giải trí!
🌟 Đặt mua ngay để sở hữu UGEARS Globe – Một món đồ tuyệt vời để trang trí và luyện tư duy!
_
Áo thun "Lazy Cat Vibes" | Áo thun nhuộm sợi vải unisex
Áo thun "Lazy Cat Vibes" kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách trong một món đồ hoàn hảo. Được làm từ 100% cotton sợi quay mềm, áo thun nhuộm này mang đến cảm giác dễ chịu và màu sắc tươi sáng nổi bật. Với kiểu dáng thoải mái và đường chỉ đôi bền chắc, nó là sự lựa chọn tuyệt vời cho cả những buổi dạo phố hay các dịp bán chính thức. Có sẵn trong nhiều kích cỡ (S-4XL) và màu sắc, chiếc áo thun đa năng này sẽ nhanh chóng trở thành món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của bạn.
=> Mua ở đây
[Couplet 1]
Il était brun, le teint basané
=> Anh ấy có mái tóc nâu, làn da rám nắng,
Le regard timide, les mains toutes abimées
=> Ánh mắt nhút nhát, đôi tay đầy vết chai sạn.
Il taillait la pierre, fils d'ouvrier
=> Anh đẽo gọt đá, là con trai của một công nhân,
Il en était fier, mais pourquoi vous riez ?
=> Anh rất tự hào, nhưng tại sao các người lại cười?
Non ne le jugez pas
-> Đừng phán xét anh,
Vous qui n'connaissez pas
=> Các người không biết đến,
Les vertiges et le labeur
=> Những chông chênh và gian khổ.
Vous êtes faussement heureux, vous troquez vos valeurs
=> Các người giả vờ hạnh phúc, đánh đổi giá trị của mình.
[Pont 1]
Lui il est tout mon monde et bien plus que ça
=> Anh ấy là cả thế giới của tôi, và còn hơn thế nữa,
Seule, je crie son nom quand vient le désarroi
=> Khi cô đơn, tôi gọi tên anh khi tuyệt vọng ùa về.
Et puis tout s'effondre quand il n'est plus là
=> Rồi mọi thứ sụp đổ khi anh không còn ở đây,
J'aimerais tellement lui dire mais je n'ose pas
=> Tôi rất muốn nói với anh, nhưng tôi không dám.
Lui qui m'fait...
=> Anh ấy khiến tôi...
[Refrain]
Tourner dans le vide, vide
=> Quay cuồng trong vô định, vô định,
Tourner dans le vide, vide
=> Quay cuồng trong vô định, vô định,
Tourner dans le vide, il me fait tourner
=> Quay cuồng trong vô định, anh khiến tôi
Dans le vide, vide, vide
=> Quay cuồng trong vô định, vô định, vô định,
Tourner, tourner dans le vide
=> Quay cuồng, quay cuồng trong vô định,
Tourner dans le vide, il me fait tourner
-> Quay cuồng trong vô định, anh khiến tôi quay cuồng.
[Couplet 2]
Qui peut bien me dire, ce qui est arrivé ?
=> Ai có thể nói với tôi chuyện gì đã xảy ra?
Depuis qu'il est parti, j'n'ai pu me relever
=> Từ khi anh rời xa, tôi không thể đứng dậy được.
Ce n'est plus qu'un souvenir, une larme du passé
=> Anh giờ chỉ còn là một ký ức, một giọt nước mắt của quá khứ,
Coincée dans mes yeux, qui n'veut plus s'en aller
=> Mắc kẹt trong mắt tôi, không muốn rời đi.
Oh non, ne riez pas, vous qui n'connaissez pas
=> Đừng cười, các người không hiểu đâu,
Les vertiges et la douleur
=> Những chông chênh và nỗi đau.
Ils sont superficiels, ils ignorent tout du cœur
=> Họ chỉ nhìn bề ngoài, chẳng hiểu gì về trái tim.
[Pont 2]
Lui, c'était tout mon monde, et bien plus que ça
=> Anh ấy là cả thế giới của tôi, và còn hơn thế nữa,
J'espère le revoir là-bas dans l'au-delà
=> Tôi mong được gặp lại anh ở nơi xa xăm ấy.
Aidez-moi, tout s'effondre puisqu'il n'est plus là
=> Hãy giúp tôi, tất cả đã sụp đổ khi anh không còn ở đây.
Sais-tu mon bel amour, mon beau soldat
=> Biết không, tình yêu của tôi, người lính anh dũng,
Que tu m'fais...
=> Anh khiến tôi...
[Refrain]
Như trên
[Outro, Refrain]
Il me fait tourner dans le vide, tourner dans le vide
=> Anh khiến tôi quay cuồng trong vô định, quay cuồng trong vô định,
Tourner dans le vide, il me fait tourner dans le vide, il
=> Quay cuồng trong vô định, anh khiến tôi quay cuồng trong vô định.
Tourner dans le vide, tourner dans le vide
=> Quay cuồng trong vô định, quay cuồng trong vô định,
Tourner dans le vide, il me fait tourner
=> Quay cuồng trong vô định, anh khiến tôi quay cuồng.
Tourner dans le vide
=> Quay cuồng trong vô định.
Bài hát bạn đề cập đến một mối quan hệ sâu sắc và nỗi đau mất mát, với những yếu tố như tình yêu, nỗi buồn và sự mất mát. Dưới đây là giải thích từng câu và hàm ý trong từng phần của bài hát.
[Couplet 1]
"Il était brun, le teint basané"
Anh ấy có làn da rám nắng, vẻ ngoài đậm chất nam tính. Đoạn này mô tả ngoại hình của người yêu hoặc đối tượng quan tâm của nhân vật trong bài hát.
"Le regard timide, les mains toutes abimées"
Anh ấy có ánh mắt ngại ngùng và đôi tay đã bị tổn thương, có thể ám chỉ cuộc sống vất vả và khó khăn mà người đó trải qua.
"Il taillait la pierre, fils d'ouvrier"
Anh ấy làm công việc lao động chân tay, có thể là một công nhân xây dựng hoặc làm công việc nặng nhọc khác, và anh ấy là con trai của một người lao động. Điều này nhấn mạnh sự khổ cực và cần cù của anh ấy.
"Il en était fier, mais pourquoi vous riez ?"
Anh tự hào về công việc của mình, nhưng câu hỏi này chỉ ra rằng những người khác không hiểu và có thể chế giễu anh ấy vì công việc đó, thể hiện sự phân biệt giai cấp và thiếu hiểu biết.
"Non ne le jugez pas / Vous qui n'connaissez pas"
Hãy đừng phán xét anh ấy, những người không hiểu cuộc sống khổ cực và công sức lao động của anh.
"Les vertiges et le labeur / Vous êtes faussement heureux, vous troquez vos valeurs"
Những khó khăn và lao động mà anh ấy phải chịu đựng là điều mà những người khác không hiểu. Câu này chỉ ra rằng xã hội đang đánh giá sai về giá trị của công việc và hạnh phúc. Những người không lao động vất vả có thể sống trong giả tạo, thiếu hiểu biết.
[Pont 1]
"Lui il est tout mon monde et bien plus que ça"
Anh ấy là tất cả thế giới của tôi và còn hơn thế nữa. Đây là sự thể hiện tình cảm mãnh liệt và sự phụ thuộc cảm xúc vào người đó.
"Seule, je crie son nom quand vient le désarroi"
Khi cô đơn và bối rối, cô ấy kêu tên anh ấy, cho thấy anh ấy là nguồn an ủi duy nhất trong những lúc khó khăn.
"Et puis tout s'effondre quand il n'est plus là"
Mọi thứ sụp đổ khi anh ấy không còn bên cô. Điều này thể hiện sự phụ thuộc tình cảm sâu sắc vào anh ấy, đến mức khi anh ấy không có mặt, cô cảm thấy như thế giới của mình sụp đổ.
"J'aimerais tellement lui dire mais je n'ose pas"
Cô muốn nói điều gì đó với anh ấy, nhưng lại không dám. Đây là sự do dự trong việc thể hiện cảm xúc.
"Lui qui m'fait..."
Anh ấy làm cô cảm thấy điều gì đó (có thể là cảm giác đặc biệt mà chỉ anh ấy mang lại, nhưng câu này chưa hoàn thành).
[Refrain]
"Tourner dans le vide, vide / Tourner dans le vide, vide"
Cảm giác "xoay trong khoảng không" ám chỉ sự rối loạn tinh thần và cảm xúc. Cô ấy cảm thấy mình bị lạc lối và không có mục tiêu, quay cuồng trong cảm giác trống rỗng, khi không có anh ấy.
"Il me fait tourner dans le vide"
Anh ấy làm cô quay cuồng trong sự trống rỗng, có thể nói rằng anh ấy là trung tâm của mọi cảm xúc và khi anh ấy vắng mặt, cô cảm thấy mất phương hướng.
[Couplet 2]
"Qui peut bien me dire, ce qui est arrivé ?"
Cô tự hỏi chuyện gì đã xảy ra và tại sao mọi thứ lại trở nên tồi tệ như vậy sau khi anh ấy rời đi.
"Depuis qu'il est parti, j'n'ai pu me relever"
Từ khi anh ấy rời đi, cô không thể đứng dậy, tức là cô không thể hồi phục sau nỗi mất mát này.
"Ce n'est plus qu'un souvenir, une larme du passé"
Anh ấy chỉ còn là một kỷ niệm, một giọt nước mắt trong quá khứ, cho thấy nỗi đau vẫn còn đó, dù thời gian đã trôi qua.
"Coincée dans mes yeux, qui n'veut plus s'en aller"
Giọt nước mắt này cứ mắc lại trong mắt cô, không thể rời đi, là hình ảnh của nỗi buồn dai dẳng.
"Oh non, ne riez pas, vous qui n'connaissez pas / Les vertiges et la douleur"
Cô lại kêu gọi sự cảm thông từ những người không hiểu nỗi buồn và khó khăn mà cô đang trải qua.
"Ils sont superficiels, ils ignorent tout du cœur"
Những người không hiểu chỉ sống hời hợt, họ không biết gì về những cảm xúc sâu sắc từ trái tim.
[Pont 2]
"Lui, c'était tout mon monde, et bien plus que ça"
Một lần nữa, cô khẳng định anh ấy là tất cả thế giới của cô và nhiều hơn thế nữa.
"J'espère le revoir là-bas dans l'au-delà"
Cô hy vọng sẽ gặp lại anh ấy ở một thế giới bên kia, thể hiện niềm tin vào sự đoàn tụ sau cái chết.
"Aidez-moi, tout s'effondre puisqu'il n'est plus là"
Cô cầu xin sự giúp đỡ, vì mọi thứ đã sụp đổ kể từ khi anh ấy rời đi.
"Sais-tu mon bel amour, mon beau soldat / Que tu m'fais..."
Cô gọi anh là "tình yêu đẹp" và "người lính đẹp", có thể ám chỉ sự hy sinh của anh ấy hoặc hình ảnh anh ấy mạnh mẽ, đầy lôi cuốn.
[Refrain & Outro]
Phần điệp khúc lặp lại, diễn tả cảm giác quay cuồng trong trống rỗng và sự mất mát sâu sắc. Cô ấy không biết phải làm gì, cảm giác của cô vẫn không thay đổi, và tình cảm của cô vẫn xoay quanh anh ấy dù anh ấy không còn ở bên.
Tóm lại, bài hát này nói về một mối quan hệ sâu sắc và sự đau đớn của một người khi mất đi người mình yêu. Cảm giác trống rỗng và sự phụ thuộc cảm xúc mạnh mẽ vào người yêu thể hiện qua những câu từ trong bài. Sự mâu thuẫn giữa những người không hiểu và người đang đau khổ cũng được thể hiện rõ nét trong lời bài hát.
Hiện chưa cho bản dịch nào
Bình luận
Đăng nhập để bình luận